Trong bối cảnh giáo dục kỹ thuật và nghiên cứu ứng dụng ngày càng gắn liền với công nghệ số, in 3D FDM (Fused Deposition Modeling) – hay còn gọi là FFF (Fused Filament Fabrication) – đã trở thành một công cụ quan trọng để giúp học sinh, sinh viên và kỹ sư tương lai hiểu rõ quy trình sản xuất hiện đại. Với ưu điểm chi phí thấp, dễ vận hành, an toàn và linh hoạt, các máy in 3D FDM giá rẻ đang được sử dụng rộng rãi trong trường học, trung tâm nghiên cứu, phòng lab sáng tạo (maker space) và doanh nghiệp khởi nghiệp. Bài viết dưới đây tổng hợp 40 dòng máy in 3D FDM tiêu biểu, có giá thành hợp lý, cấu hình ổn định và phù hợp cho mục đích đào tạo, thực hành và nghiên cứu công nghệ in 3D tại Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm: Vật liệu in 3D | Công nghệ in 3D | Dịch vụ in 3D | In 3D theo yêu cầu | In 3D Hà Nội | In 3D HCM | In 3D Hải Phòng | Scan In 3D | In 3D Đà Nẵng | Máy In 3D Là Gì? | Máy In 3D |
- Dịch vụ in 3D SLA vật liệu nhựa ABS màu đen – Cường Thái Group (CT3D Group)
- DỊCH VỤ IN 3D SẢN PHẨM TRONG SUỐT – CƯỜNG THÁI GROUP (CT3D GROUP)
- DỊCH VỤ IN 3D SÁP LÀM KHUÔN ĐÚC KHỔ LỚN – CƯỜNG THÁI GROUP (CT3D GROUP)
| STT | Tên dòng máy | Giới thiệu ngắn (~50 từ) | Khoảng giá | Thông số kỹ thuật (tóm tắt) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Creality Ender-3 V3 SE | Bản nâng cấp “cắm là chạy” của Ender-3, tối ưu khung, giảm rung, dễ lắp đặt và bảo trì. Phù hợp dạy quy trình FDM từ mô hình hóa đến cắt lớp. Cộng đồng người dùng lớn, linh kiện phổ biến giúp giảm chi phí vận hành và thời gian làm quen cho học viên. | Phổ thông | 220×220×240 mm; Bowden; nozzle 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; auto-level; bàn PEI linh hoạt; khôi phục khi mất điện; cảm biến hết sợi. |
| 2 | Creality Ender-3 S1 | Dẫn sợi direct-drive cho TPU mượt, CR-Touch auto-level ổn định. Hợp bài thực nghiệm vật liệu mềm, retraction và co rút. Khung vững, vận hành êm, thích hợp xưởng nhỏ và lớp học cần máy bền bỉ chạy nhiều giờ liên tục. | Phổ thông–tầm trung | 220×220×270 mm; Direct-drive Sprite; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU/ABS*; auto-level; PEI; cảm biến sợi; resume print. |
| 3 | Creality Ender-3 V2 Neo | Giữ triết lý “giá mềm – dễ dùng” nhưng bổ sung auto-level và mặt bàn bám tốt. Phù hợp môn học nhập môn in 3D, chuẩn hóa thao tác cân bàn, chuẩn file G-code và vệ sinh – bảo trì. Tài liệu hướng dẫn phong phú. | Phổ thông | 220×220×250 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; auto-level; PEI; màn xoay. |
| 4 | Creality Ender-3 KE | Tối ưu tốc độ trong khung Ender, firmware thân thiện, profile slicer sẵn có giúp rút ngắn thời gian làm quen. Hợp triển khai theo cụm máy để nhiều nhóm in song song trong một buổi học. | Phổ thông | 220×220×240 mm; Bowden; 0.4 mm; auto-level; PEI; USB/SD; cảm biến sợi. |
| 5 | Creality Ender-3 Max Neo | Khổ in lớn, khung gia cường cho ca in dài; phù hợp mô hình kiến trúc, đạo cụ và jig/fixture. Dễ nâng cấp, linh kiện dễ tìm, phù hợp nghiên cứu mẫu kích thước trung–lớn trong ngân sách sinh viên. | Phổ thông–tầm trung | 300×300×320 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU/ABS*; auto-level; bàn kính/PEI. |
| 6 | Creality Ender-2 Pro | Gọn nhẹ, tay xách, phù hợp lớp học di động và workshop trải nghiệm nhanh. Lắp ghép ít bước, thao tác đơn giản cho người mới. Dạy tốt về cơ chế trục và hiệu chỉnh cơ bản. | Phổ thông (thấp) | 165×165×180 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG; bàn từ tính; resume print. |
| 7 | Creality Sermoon V1 | Máy vỏ kín gọn đẹp, an toàn cho lớp học (ít gió nóng, hạn chế chạm tay). Thích hợp in PLA/TPU ổn định, kiểm soát nhiệt tốt, giảm mùi. Giao diện thân thiện, phù hợp chương trình giáo dục tiểu học–trung học. | Tầm trung (thấp) | 175×175×165 mm; Direct-drive; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; buồng kín; auto-level cơ bản. |
| 8 | Creality CR-6 SE | Auto-level cảm biến lực bàn, cơ cấu gọn, thao tác nhanh. Hợp bài học chuẩn hóa quy trình: nạp sợi – cân bàn – in test – đánh giá bề mặt. Cộng đồng người dùng đông đảo, nhiều mẹo tối ưu sẵn. | Phổ thông–tầm trung | 235×235×250 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; cảm biến bàn; PEI/kính; resume print. |
| 9 | Anycubic Kobra 2 | Tốc độ thực dụng, LeviQ auto-level, cài đặt nhanh; hợp lớp đông học viên, yêu cầu “cắm là chạy”. Hồ sơ vật liệu sẵn trong slicer, giảm lỗi thao tác. | Phổ thông | 220×220×250 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; auto-level; PEI; cảm biến sợi. |
| 10 | Anycubic Kobra 2 Pro | Tối ưu firmware và làm mát, cho phép thử nghiệm tốc độ cao hơn, phù hợp chuyên đề tối ưu hóa tham số (accel/jerk/flow). | Phổ thông–tầm trung | 220×220×250 mm; Bowden; 0.4 mm; auto-level; PEI; quạt mạnh; USB/SD. |
| 11 | Anycubic Kobra Neo | Giải pháp tiết kiệm, dễ dùng cho người mới. Hợp các buổi nhập môn ngắn: lắp đặt, nạp sợi, cân bàn và in test. | Phổ thông (thấp) | 220×220×250 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; auto-level; mặt từ tính. |
| 12 | Anycubic Kobra Go | Dạng kit dễ lắp, giúp học viên hiểu cấu phần cơ khí – điện. Thực hành tốt các bài về dây đai, căn trục và bảo trì định kỳ. | Phổ thông (thấp) | 220×220×250 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG; auto-level; bàn từ tính. |
| 13 | Anycubic Kobra Max | Khổ lớn cho mô hình dài/cồng kềnh; phù hợp kiến trúc – đạo cụ – prototype kích thước lớn trong học thuật. | Tầm trung | 400×400×450 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; auto-level; bàn kính/PEI. |
| 14 | Elegoo Neptune 3 | Auto-level nhiều điểm, vận hành êm; phù hợp triển khai theo cụm máy trong phòng thực hành để in song song nhiều đề tài. | Phổ thông | 220×220×280 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; PEI; resume print. |
| 15 | Elegoo Neptune 3 Pro | Bổ sung direct-drive và truyền động mượt cho TPU; hợp bài học so sánh Bowden vs direct. | Phổ thông–tầm trung | 225×225×280 mm; Direct-drive; 0.4 mm; auto-level; PEI; cảm biến sợi. |
| 16 | Elegoo Neptune 4 | Tập trung tốc độ và làm mát mạnh giúp giữ chi tiết khi in nhanh; lý tưởng cho chủ đề tối ưu tốc độ–chất lượng. | Phổ thông | 225×225×265 mm; Bowden; 0.4 mm; auto-level; PEI; USB/SD. |
| 17 | Elegoo Neptune 4 Pro | Khung vững, nâng cấp luồng gió và cấp liệu; ổn định ở tốc độ cao hơn, phù hợp nghiên cứu profile nâng cao. | Phổ thông–tầm trung | 225×225×265 mm; Direct-drive; 0.4 mm; auto-level; PEI. |
| 18 | Elegoo Neptune 4 Plus | Tăng thể tích in, giữ trải nghiệm thân thiện. Hợp mô hình lớn trong lab giáo dục và xưởng sinh viên. | Tầm trung | 320×320×385 mm; Bowden; 0.4 mm; auto-level; PEI; cảm biến sợi. |
| 19 | Sovol SV06 | Được ưa chuộng nhờ direct-drive, Z kép, firmware thân thiện. In TPU mượt, dạy tốt về retraction, co rút và nhiệt độ. | Phổ thông | 220×220×250 mm; Direct-drive; 0.4 mm; auto-level; PEI; PLA/PETG/TPU. |
| 20 | Sovol SV06 Plus | Khổ lớn, vẫn giữ triết lý “giá mềm – tính năng đủ”; hợp lớp học mô hình kích thước lớn. | Phổ thông–tầm trung | 300×300×340 mm; Direct-drive; 0.4 mm; auto-level; PEI. |
| 21 | Sovol SV07 | Hướng tới tốc độ cao với direct-drive; phù hợp chuyên đề phân tích ảnh hưởng gia tốc/jerk tới bề mặt. | Phổ thông–tầm trung | 220×220×250 mm; Direct-drive; 0.4 mm; auto-level; màn cảm ứng. |
| 22 | Sovol SV01 Pro | Bản nâng SV01, khung chắc, direct-drive; giải pháp tin cậy cho lớp học cần vận hành liên tục. | Phổ thông | 280×240×300 mm; Direct-drive; 0.4 mm; auto-level; cảm biến sợi. |
| 23 | Artillery Genius Pro | Kích thước vừa, truyền động êm, cáp ruy băng gọn; phù hợp môi trường lớp học cần độ ồn thấp. | Tầm trung (thấp) | 220×220×250 mm; Direct-drive; 0.4 mm; bàn kính nung; PLA/PETG/TPU. |
| 24 | Artillery Sidewinder X2 | Khổ lớn, vận hành êm; hợp in trình diễn, đạo cụ và mẫu kỹ thuật. Dễ hiệu chỉnh, ngoại hình đẹp cho phòng trưng bày. | Tầm trung (thấp) | 300×300×400 mm; Direct-drive; 0.4 mm; bàn kính; PLA/PETG/TPU/ABS*. |
| 25 | FLSUN Super Racer (SR) | Máy Delta tốc độ cao, hữu ích khi dạy động học Delta và tối ưu đường chạy. Bề mặt mịn ở tốc độ cao. | Tầm trung (thấp) | Φ260×330 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; auto-level; khung Delta. |
| 26 | FLSUN QQ-S Pro | Delta giá dễ tiếp cận, phù hợp bài học về kinematics khác biệt so với Cartesian/CoreXY. | Phổ thông–tầm trung | Φ255×360 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; auto-level; khung Delta. |
| 27 | Kingroon KP3S | Kích thước nhỏ gọn, direct-drive; rất hợp bàn học cá nhân, tiết kiệm không gian. Dạy tốt về hiệu chỉnh cơ bản. | Phổ thông (thấp) | 180×180×180 mm; Direct-drive; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; dẫn hướng ray. |
| 28 | Kingroon KP3S Pro S1 | Nâng cấp cứng vững và đầu đùn; giữ kích thước nhỏ nhưng ổn định hơn cho ca in dài. | Phổ thông | 200×200×200 mm; Direct-drive; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; PEI. |
| 29 | Kingroon KLP1 | CoreXY giá mềm, tốc độ tốt; phù hợp thực hành tối ưu tốc độ – gia tốc trong học thuật. | Phổ thông–tầm trung | 210×210×220 mm; Direct-drive; 0.4 mm; CoreXY; auto-level; PEI. |
| 30 | Voxelab Aquila | “Huyền thoại giá rẻ” cho lớp học: dễ lắp, dễ sửa, tài liệu cộng đồng nhiều. | Phổ thông (thấp) | 220×220×250 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; bàn kính; resume print. |
| 31 | Voxelab Aquila X2 | Bổ sung tiện ích vận hành, giữ giá thân thiện; hợp lab sinh viên cần nhiều máy chạy song song. | Phổ thông | 220×220×250 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; auto-level cơ bản; PEI/kính. |
| 32 | Longer LK4 Pro | Khung nhôm chắc, lắp nhanh, màn cảm ứng; phù hợp lớp học nhập môn ngắn ngày. | Phổ thông | 220×220×250 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; bàn kính; resume print. |
| 33 | Longer LK5 Pro | Khổ lớn trong tầm giá, dầm chéo tăng cứng; hợp mô hình kiến trúc – đạo cụ. | Phổ thông–tầm trung | 300×300×400 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; bàn kính; cảm biến sợi. |
| 34 | Tronxy X5SA (kit) | CoreXY-ish giá rẻ dạng kit; giúp học viên hiểu sâu lắp ráp – căn chỉnh. Phù hợp đội kỹ thuật thích vọc vạch. | Phổ thông (thấp) | 330×330×400 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; khung lớn; cần tinh chỉnh. |
| 35 | TwoTrees Bluer Plus | Cỡ lớn, chi phí dễ chịu; hợp workshop chế tạo mẫu nhanh và hướng dẫn bảo trì cơ bản. | Phổ thông | 300×300×400 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; bàn kính/PEI. |
| 36 | Monoprice Select Mini V2 | Kích thước rất nhỏ, giá siêu rẻ; lý tưởng làm “máy demo” trên bàn học, minh họa quy trình FDM cho người mới. | Siêu tiết kiệm | 120×120×120 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG; buồng bán kín; màn màu. |
| 37 | BIQU B1 | Nền tảng mở, dễ nâng cấp (mainboard, cảm biến, hotend). Hợp lớp học thích thử firmware/slicer và mod phần cứng. | Phổ thông | 235×235×270 mm; Bowden; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; PEI/kính; cổng mở rộng. |
| 38 | BIQU Hurakan (Klipper) | Tích hợp Klipper sẵn (tùy phiên bản), thuận lợi dạy chủ đề điều khiển nâng cao, input-shaping và tối ưu tốc độ. | Phổ thông–tầm trung | 220×220×270 mm; Bowden/Direct*; 0.4 mm; CoreXY-like; Klipper; auto-level; PEI. |
| 39 | Bambu Lab A1 mini | Nhỏ gọn, thông minh, trải nghiệm mượt; phù hợp lớp học muốn “plug-and-play” và thử nhiều vật liệu cơ bản nhanh. | Tầm trung | 180×180×180 mm; Direct-drive; 0.4 mm; PLA/PETG/TPU; auto-level; PEI; tùy chọn AMS mini. |
| 40 | FlashForge Adventurer 3 | Máy vỏ kín gọn gàng, an toàn khi giảng dạy; thay nozzle nhanh, dễ vận hành cho học sinh phổ thông. | Tầm trung (thấp) | 150×150×150 mm; Bowden (module); 0.4 mm; PLA/PETG/ABS*; buồng kín; Wi-Fi; camera nội bộ. |
Bạn đang có nhu cầu tìm hiểu về các giải pháp dịch vụ 3D, vui lòng xem thông tin giới thiệu của chúng tôi tại đây: https://in3d.edu.vn/about-us/
Danh sách cửa hàng:
CT3D Group cung cấp dịch vụ in 3D và scan 3D cho khách hàng tại khu vực miền Bắc, bao gồm Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương, Nam Định, Ninh Bình cùng các tỉnh thành lân cận. Khách hàng gửi file thiết kế hoặc yêu cầu qua website, hotline, Zalo, sản phẩm được sản xuất tại xưởng chính ở TP.HCM, Hải Dương và giao hàng tận nơi ra miền Bắc, đảm bảo chất lượng và tiến độ như khi làm việc trực tiếp. Bạn cần hỗ trợ dịch vụ có thể vào ngay trang liên hệ: https://in3d.edu.vn/contact-us/
Hotline: 0975 008 728 ( Mr Thái tiếp nhận)
Dịch vụ 3D cung cấp tại khu vực miền Bắc:
- In 3D: FDM (nhựa PLA, ABS, PETG, ASA), Resin/SLA độ chi tiết cao, in 3D kim loại SLM, MJP-MJF (PA12)
- Scan 3D: Quét 3D cầm tay và công nghiệp, thiết kế ngược (reverse engineering) từ mẫu vật thực tế
- Thiết kế 3D: Dựng mô hình từ bản vẽ, hình ảnh hoặc ý tưởng mô tả
- Kiểm tra 3D – đo lường: Đối chiếu kích thước bằng máy scan, kiểm tra GD&T
- Khuôn mẫu: Khuôn silicon, Vacuum Casting cho sản xuất loạt nhỏ
- Gia công bổ trợ: CNC xốp, CNC gỗ, hoàn thiện bề mặt (sơn màu, xi mạ)
- Khuôn silicon: Làm khuôn silicon và Đúc sản phẩm theo yêu cầu
Ngành nghề phù hợp tại khu vực miền Bắc:
Với mật độ khu công nghiệp dày đặc tại Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng, Hưng Yên, Hải Dương, dịch vụ 3D của CT3D đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp cơ khí chính xác, điện tử, ô tô, cùng các đơn vị R&D cần tạo mẫu nhanh, chế tạo đồ gá (jig & fixture) hoặc phục hồi phụ tùng máy đã ngừng sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
- CT3D có xưởng sản xuất tại miền Bắc không? Xưởng sản xuất chính của CT3D đặt tại TP.HCM và Hải Dương ( Hải Phòng mới). Khách hàng tại miền Bắc có thể được hỗ trợ ship hàng sau khi hoàn thiện bằng Viettel Post, Giao hàng tiết kiệm, Bưu điện hoặc Đường bay Nasco của VietnamAirline.
- Thời gian giao hàng mất bao lâu? Tùy độ phức tạp sản phẩm và đơn vị vận chuyển, thường từ 1-3 ngày sau khi hoàn thành sản xuất. Thời gian cụ thể được báo khi gửi báo giá.
- Có cần gửi mẫu vật thực tế để scan 3D không? Có, với dịch vụ scan 3D/thiết kế ngược, khách hàng cần gửi mẫu vật hoặc trao đổi phương án vận chuyển/khảo sát trực tiếp tùy theo kích thước và tính chất sản phẩm. Đối với những sản phẩm lớn, phức tạp khi vận chuyển thì CT3D có dịch vụ đo quét mẫu tận nơi.
CT3D Group cung cấp dịch vụ 3D toàn diện cho khách hàng tại khu vực miền Trung, bao gồm Đà Nẵng, Nghệ An, Hà Tĩnh, Khánh Hòa cùng các tỉnh thành lân cận. Khách hàng gửi file thiết kế, mẫu vật hoặc yêu cầu qua website, hotline, Zalo — sản phẩm được sản xuất tại xưởng chính ở TP.HCM và giao hàng tận nơi ra miền Trung, đảm bảo đúng chất lượng và tiến độ cam kết. Bạn cần hỗ trợ dịch vụ có thể vào ngay trang liên hệ: https://in3d.edu.vn/contact-us/
Hotline: 0975 008 728
Dịch Vụ 3D Của CT3D Tại Miền Trung
CT3D Group cung cấp dịch vụ 3D toàn diện cho khách hàng tại khu vực miền Trung, bao gồm Đà Nẵng, Nghệ An, Hà Tĩnh, Khánh Hòa cùng các tỉnh thành lân cận. Khách hàng gửi file thiết kế, mẫu vật hoặc yêu cầu qua website, hotline, Zalo — sản phẩm được sản xuất tại xưởng chính ở TP.HCM và giao hàng tận nơi ra miền Trung, đảm bảo đúng chất lượng và tiến độ cam kết.
Dịch vụ cung cấp tại khu vực miền Trung:
- In 3D: FDM (nhựa PLA, ABS, PETG, ASA), Resin/SLA độ chi tiết cao, in 3D kim loại SLM, MJP-MJF (PA12)
- Scan 3D: Quét 3D cầm tay và công nghiệp, thiết kế ngược (reverse engineering) từ mẫu vật thực tế
- Kiểm tra 3D – đo lường: Đối chiếu kích thước bằng máy scan, kiểm tra GD&T, kiểm tra bằng X-ray CT (NDT) cho chi tiết yêu cầu độ chính xác cao
- Thiết kế 3D: Dựng mô hình từ bản vẽ, hình ảnh hoặc ý tưởng mô tả
- Khuôn mẫu silicon: Làm khuôn silicon phục vụ Vacuum Casting cho sản xuất loạt nhỏ
- Sản xuất, thi công sản phẩm: Tượng composite, tượng polyresin, sản phẩm décor, thi công công trình composite theo yêu cầu
- Gia công bổ trợ: CNC xốp, CNC gỗ, hoàn thiện bề mặt (sơn màu, xi mạ)
Ngành nghề phù hợp tại khu vực miền Trung:
Với thế mạnh về du lịch, mỹ thuật, kiến trúc tại Đà Nẵng, Khánh Hòa và công nghiệp chế biến tại Nghệ An, Hà Tĩnh, dịch vụ 3D của CT3D phù hợp với các doanh nghiệp quảng cáo – sự kiện (mô hình trưng bày, mascot), kiến trúc – xây dựng (mô hình phối cảnh), cơ khí chế tạo (đồ gá, phục hồi phụ tùng), cùng các xưởng thủ công mỹ nghệ cần làm khuôn hoặc sản xuất mẫu số lượng nhỏ.
FAQ – Dịch vụ 3D tại miền Trung
-
CT3D có nhận làm tượng, mô hình trưng bày cho sự kiện tại miền Trung không?
Có, CT3D nhận sản xuất tượng composite, mô hình quảng cáo, mascot theo yêu cầu và giao hàng tận nơi phục vụ sự kiện, du lịch tại khu vực miền Trung. -
Dịch vụ kiểm tra 3D dùng để làm gì?
Kiểm tra 3D dùng để đối chiếu kích thước sản phẩm thực tế với bản vẽ thiết kế (GD&T), phát hiện sai lệch gia công, phù hợp cho doanh nghiệp cơ khí cần kiểm soát chất lượng chặt chẽ. -
Làm khuôn silicon có cần gửi mẫu vật không?
Có, cần mẫu vật hoặc file 3D chính xác của sản phẩm để làm khuôn, sau đó CT3D tiến hành đổ khuôn (Vacuum Casting) để nhân bản số lượng theo yêu cầu. -
Thời gian giao hàng ra miền Trung mất bao lâu?
Tùy độ phức tạp sản phẩm và đơn vị vận chuyển, thường từ 1-3 ngày sau khi hoàn thành sản xuất, được báo cụ thể kèm báo giá.
Dịch Vụ 3D Của CT3D Tại Miền Nam
CT3D Group cung cấp dịch vụ 3D toàn diện cho khách hàng tại khu vực miền Nam, với xưởng sản xuất chính đặt tại TP.HCM và phục vụ trực tiếp các tỉnh lân cận như Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Long An cùng khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Đây là khu vực có xưởng sản xuất thực tế của CT3D, nên khách hàng miền Nam có thể nhận tư vấn trực tiếp, gửi mẫu vật hoặc đến xưởng khảo sát khi cần. Bạn cần hỗ trợ dịch vụ có thể vào ngay trang liên hệ: https://in3d.edu.vn/contact-us/
Hotline: 0975 008 728
Dịch vụ cung cấp tại khu vực miền Nam:
- In 3D: FDM (nhựa PLA, ABS, PETG, ASA), Resin/SLA độ chi tiết cao, in 3D kim loại SLM, MJP-MJF (PA12)
- Scan 3D: Quét 3D cầm tay và công nghiệp, thiết kế ngược (reverse engineering) từ mẫu vật thực tế
- Kiểm tra 3D – đo lường: Đối chiếu kích thước bằng máy scan, kiểm tra GD&T, kiểm tra bằng X-ray CT (NDT)
- Thiết kế 3D: Dựng mô hình từ bản vẽ, hình ảnh hoặc ý tưởng mô tả
- Khuôn mẫu silicon: Làm khuôn silicon phục vụ Vacuum Casting cho sản xuất loạt nhỏ
- Sản xuất, thi công sản phẩm: Tượng composite, tượng polyresin, sản phẩm décor, thi công công trình composite theo yêu cầu
- Gia công bổ trợ: CNC xốp, CNC gỗ, hoàn thiện bề mặt (sơn màu, xi mạ)
Ngành nghề phù hợp tại khu vực miền Nam:
Với mật độ khu công nghiệp lớn tại Bình Dương, Đồng Nai, Long An, dịch vụ 3D của CT3D phù hợp với doanh nghiệp sản xuất, cơ khí chế tạo, điện tử cần tạo mẫu nhanh và chế tạo đồ gá; đồng thời phục vụ tốt nhóm khách hàng tại TP.HCM và lân cận trong lĩnh vực quảng cáo, kiến trúc, mỹ thuật, tôn giáo (tượng, phù điêu) nhờ lợi thế xưởng sản xuất tại chỗ.
Quy trình sử dụng dịch vụ:
- Gửi file thiết kế hoặc mẫu vật cần scan/kiểm tra qua website, Zalo, hotline — hoặc mang trực tiếp đến xưởng
- Nhận tư vấn công nghệ phù hợp và báo giá trong ngày làm việc
- Sản xuất tại xưởng TP.HCM theo đúng thông số đã thống nhất
- Giao hàng tận nơi hoặc khách hàng nhận trực tiếp tại xưởng
FAQ – Dịch vụ 3D tại miền Nam
1. Khách hàng tại miền Nam có thể đến xưởng CT3D trực tiếp không?
Có. Đây là khu vực có xưởng sản xuất chính của CT3D tại TP.HCM, khách hàng có thể đến khảo sát, gửi mẫu vật hoặc nhận sản phẩm trực tiếp tại xưởng.
2. Đặt hàng từ Bình Dương, Đồng Nai có mất phí vận chuyển không?
Với các tỉnh lân cận TP.HCM, thời gian và chi phí giao hàng thường thấp hơn so với khu vực xa, được báo cụ thể kèm báo giá sản phẩm.
3. CT3D có nhận thi công tượng, sản phẩm composite kích thước lớn tại miền Nam không?
Có, CT3D nhận sản xuất và thi công composite khổ lớn (tượng, mô hình quảng cáo, hạng mục trang trí công trình) tận nơi tại khu vực miền Nam.
4. Thời gian hoàn thành đơn hàng tại khu vực miền Nam có nhanh hơn các vùng khác không?
Có, do gần xưởng sản xuất trực tiếp, thời gian sản xuất và giao hàng tại miền Nam thường nhanh hơn so với các khu vực miền Trung, miền Bắc.
Tư vấn